Criminal Intelligence Services of Canada
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức tình báo tội phạm ở Canada: Đây là một cơ quan của chính phủ Canada có nhiệm vụ hợp nhất và phối hợp các đơn vị tình báo từ các cơ quan thực thi pháp luật khác nhau trên toàn quốc, nhằm thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin tình báo về tội phạm có tổ chức và các mối đe dọa an ninh khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Criminal Intelligence Services of Canada plays a crucial role in national security. (Tổ chức Tình báo Tội phạm Canada đóng một vai trò quan trọng trong an ninh quốc gia.)
- Information from the Criminal Intelligence Services of Canada helped disrupt a major smuggling ring. (Thông tin từ Tổ chức Tình báo Tội phạm Canada đã giúp phá vỡ một đường dây buôn lậu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CISC": Đây là từ viết tắt thông dụng của "Criminal Intelligence Services of Canada".
- The CISC report highlighted emerging threats. (Báo cáo của CISC đã nêu bật các mối đe dọa mới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Law enforcement agency (n): Cơ quan thực thi pháp luật.
- Intelligence unit (n): Đơn vị tình báo.
Từ đồng nghĩa
- National criminal intelligence center: Trung tâm tình báo tội phạm quốc gia (một cách diễn đạt chức năng tương tự).
Noun
- tổ chức tình báo tội phạm ở Canada